Lý do bạn nên chọn
JIVF

Câu hỏi thường gặpCâu hỏi thường gặp
Xem thêm tại đây

Biểu mẫu đăng kýBiểu mẫu đăng ký
Tải biểu mẫu đăng ký tại đây

Danh sách đại lýDanh sách đại lý
Bạn dễ dàng tìm thấy quầy dịch vụ gần nhất

Hỗ trợ trực tuyếnHỗ trợ trực tuyến
Chúng tôi hỗ trợ bạn qua Internet

Quy trình cho vay

Chọn lựa sản phẩm cho vay

Hướng dẫn:

1. Để biết thêm chi tiết kỹ thuật, vui lòng nhấp chuột vào sản phẩm.
2. Bạn có thể chọn tùy thích những sản phẩm dự định mua bằng cách nhấp chuột vào khung nhỏ phía dưới sản phẩm đó.
3. Sau đó, bạn hãy quyết định sẽ thanh toán trước bao nhiêu phần trăm (Trả trước) trong thời hạn bao lâu (Kỳ hạn trả nợ).
4. Nhấp chuột vào Kết quả.
5. Để thay đổi phần trăm thanh toán trước và/hoặc kỳ hạn thanh toán cho một sản phẩm cụ thể, vui lòng nhấp chuột vào Dự tính trả nợ.

* Quý khách lưu ý bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Giá chính xác được cung cấp bởi các đại lý.

 

Wave

  • Wave alpha

    15.990.000 VND

  • Wave 110 RSX - bánh mâm (vành đúc)

    21.290.000 VND

  • Wave RSX FIAT - Phiên bản phanh đĩa / bánh mâm (vành đúc)

    30.590.000 VND

  • Wave 110 S - Phiên bản phanh đĩa / vành nan hoa

    17.990.000 VND

  • Wave 110 RS - Phiên bản phanh đĩa / bánh mâm (vành đúc)

    19.690.000 VND

  • Wave 110 RSX - Phiên bản bánh căm (vành nan hoa)

    19.790.000 VND

  • Wave RSX FIAT - Phiên bản phanh đĩa / bánh căm (vành nan hoa)

    29.590.000 VND

  • Wave 110 RS - Phiên bản phanh đĩa / bánh căm (vành nan hoa)

    18.190.000 VND

  • Wave 110 S - Phiên bản phanh cơ / vành nan hoa

    16.990.000 VND

  • Wave 110 S - Phiên bản đặc biệt 2012 (Phanh cơ, vành nan hoa)

    17.190.000 VND

  • Wave 110 S - Phiên bản đặc biệt 2012 (Phanh đĩa, vành nan hoa)

    18.190.000 VND

 

 

SH

  • SH 150cc New

    79.990.000 VND

  • SH 125cc New

    65.990.000 VND

 

 

Air Blade

  • Air Blade 125 (Phiên bản tiêu chuẩn)

    37.990.000 VND

  • Air Blade 125 (Phiên bản cao cấp)

    38.990.000 VND

  • Air Blade 125 (Phiên bản cao cấp đặc biệt)

    39.990.000 VND

 

 

LEAD

  • LEAD (Màu ngọc trai: Vàng nhạt đen)

    35.990.000 VND

  • LEAD (4 màu thường)

    35.490.000 VND

  • LEAD (Màu sơn từ tính: Vàng đen)

    36.490.000 VND

 

 

Future

  • Future 125 FI (Phanh đĩa, vành đúc)

    30.290.000 VND

  • Future 125 FI (Phanh đĩa, vành van hoa)

    29.290.000 VND

  • Future 125 phiên bản chế hòa khí (phanh đĩa, vành nan hoa)

    24.990.000 VND

 

 

Super Dream

  • Super Dream

    17.700.000 VND

 

 

PCX

  • PCX

    51.990.000 VND

 

 

VISION

  • VISION (phiên bản thờ trang)

    28.700.000 VND

  • VISION (Phiên bản tiêu chuẩn)

    28.500.000 VND

 

 

Trả trước:
Lãi suất:
(%)
Kỳ hạn vay:
(tháng)